Thứ Sáu, 29 tháng 11, 2013

SETAL D 13001 X

SETAL D 13001 X
Polyester polyol với 4.1% OH (tính trên thành phần không bay hơi)
Đặc tính:
Nhanh khô, rất tốt trong suốt quá trình đóng rắn, thời gian sống lâu, chống chịu hóa chất tốt, khả năng chống trầy xước và chống biến màu cao, tương hợp tốt với các polyisocyanates
Ứng dụng:
Sơn bóng và sơn màu hai thành phần nhanh khô cho gỗ, ván ép.
Thành phần dung môi:
Xylene
Thông số kỹ thuật:
Tính chất
Giá trị
Đơn vị đo
         Phương pháp đo
SBM *                            ISO
Hàm lượng không bay hơi
73 – 77
%
001G **                         3251
Chỉ số acid
≤ 15
mg KOH/g
                                       2114
Độ nhớt (23°C)
ở 50 s-1
3-4
Pa.s
012J                                3219
Độ màu Iodin                     
max. 4
                                       1557
Hàm lượng –OH
2.7 – 3.5
%
044B
Hàm lượng nước
< 0.1
%
039A
Ngoại quan
trong suốt
017A
* SBM: Phương pháp xác định của Nuplex Resins
**  spreading agent, xylene
Tính chất tiêu biểu:
Tỉ trọng                                    :  1.07         g/cm3                                                           DIN 53217
Điểm chớp cháy                      :  28            °C                                                                 DIN 53213
Khả năng hòa tan:
Setal D 13001 X hòa tan tốt trong ester, ketone, ether ester và aromatic. Thời gian lưu trữ kéo dài của dung dịch với hàm lượng nhựa thấp có thể gây đục và lắng. Chỉ nên sử dụng dung môi PU (hàm lượng nước <0.05% và không chứa những tạp chất gây phản ứng).
Tính tương hợp:
Setal D 13001 X tương hợp tốt với nhiều loại nhựa polyester và isocyanate.
Quy cách đóng gói và bảo quản:
Quy cách: 200kg/phuy sắt.
Bảo quản: Đậy kín khi không sử dụng, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời, tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột. Nên bảo quản ở nhiệt độ 5-35oC. Trong điều kiện bảo quản tốt, thời gian sống của sản phẩm ít nhất 6 tháng. Trường hợp thời gian bảo quản trên 6 tháng, nên kiểm tra lại trước khi đưa vào sử dụng.

SETAL RD 181X

SETAL D RD 181X
Polyester polyol với 4.9% OH (tính trên thành phần không bay hơi)
Đặc tính:
Chống chịu thời tiết tốt, chống ngả vàng, chống lão hóa.
Ứng dụng:
Sơn cho gỗ như sơn thuyền, sàn packe, ngoài ra thích hợp sử dụng với paste màu.
Thành phần dung môi
Xylene
Thông số kỹ thuật:
Tính chất
Giá trị
Đơn vị đo
         Phương pháp đo
SBM *                            ISO
Hàm lượng không bay hơi
74 – 76
%
001G **                         3251
Chỉ số acid
≤ 12
mg KOH/g
                                       2114
Độ nhớt (23°C)
ở 50 s-1
6-9
Pa.s
012J                                3219
Độ màu (Lico 500)             
max. 150
APHA
008F                               6271
Hàm lượng –OH
3.3 – 4.1
%
044B
Hàm lượng nước
< 0.1
%
039A
Ngoại quan
trong suốt
017A
* SBM: Phương pháp xác định của Nuplex Resins
**  spreading agent, methyl ethyl ketone
Tính chất tiêu biểu:
Tỉ trọng                                    :  1.08         g/cm3                                                           DIN 53217
Điểm chớp cháy                      :  28            °C                                                                 DIN 53213
Khả năng hòa tan:
Setal D RD 181 X hòa tan tốt trong ester, ketone, glycol ester và aromatic. Thời gian lưu trữ kéo dài của dung dịch với hàm lượng nhựa thấp có thể gây đục và lắng. Chỉ nên sử dụng dung môi PU (hàm lượng nước <0.05% và không chứa những tạp chất gây phản ứng).
Tính tương hợp:
Setal D RD 181X tương hợp tốt với nhiều loại nhựa polyester và isocyanate. Nên kiểm tra tính tương hợp với các loại nhựa khác trước khi sử dụng.
Quy cách đóng gói và bảo quản:
Quy cách: 200kg/phuy sắt.
Bảo quản: Đậy kín khi không sử dụng, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời, tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột. Nên bảo quản ở nhiệt độ 5-35oC. Trong điều kiện bảo quản tốt, thời gian sống của sản phẩm ít nhất 6 tháng. Trường hợp thời gian bảo quản trên 6 tháng, nên kiểm tra lại trước khi đưa vào sử dụng.